Utsiktens
Thụy Điển
Utsiktens Resultados mais recentes
Utsiktens Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Utsiktens ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Utsiktens là đội đầu tiên ghi bàn trong 47% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens không ghi được bàn trong 16% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Utsiktens để thủng lưới cứ mỗi 51 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens để thủng lưới trung bình 1.78 bàn mỗi trận
Utsiktens đạt được 7% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Utsiktens đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens tổng số bàn thắng mỗi trận 3.31 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Utsiktens tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 57% đối với Utsiktens tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Utsiktens đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 79% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 47% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Utsiktens ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 82% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Utsiktens ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Utsiktens ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Utsiktens ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Utsiktens thắng bằng thẻ trong 72% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens có trung bình 4.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Utsiktens thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Utsiktens có trung bình 1.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Utsiktens thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Utsiktens có trung bình 2.72 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Utsiktens thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens có trung bình 4.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Utsiktens thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens có trung bình 1.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Utsiktens thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens có trung bình 2.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Jawla K. FW8
-
2 Book R. MD7
-
3 Sise M. FW7
-
4 Moenza M. DF5
-
5 Johansson A. FW5
-
6 Lagerlund S. DF4
-
7 Bohm K. MD4
-
8 Johansson N. DF4
-
9 Kabashi A. FW3
-
10 Hjort W. FW2
-
11 Tokpah D. DF2
-
12 Karlsson A. MD2
-
13 Rodeblad Lowe K. DF1
-
14 Salaou A. MD1
-
15 Faltsetas A. MD1
-
16 Sanyang A. MD1
-
17 Titi A. MD1
-
18 Modideen A. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Utsiktens Bàn
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 6 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:5 | -1 | 4 | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 4:7 | -3 | 2 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:6 | -2 | 1 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 2 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 14:3 | 11 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:11 | -4 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | -4 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 7:10 | -3 | 1 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 3 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 11:3 | 8 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:5 | 0 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | -4 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 4:8 | -4 | 0 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 4 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:1 | 6 | 7 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:1 | 3 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 1 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:10 | -10 | 0 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 5 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 10:2 | 8 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:3 | 4 | 6 | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:6 | 0 | 6 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:14 | -12 | 0 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 6 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 6 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 1 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:2 | 0 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:7 | -7 | 0 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 7 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:2 | 5 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:6 | 0 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | -2 | 3 | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:5 | -3 | 3 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 8 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 12:2 | 10 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:2 | 4 | 6 | |
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:9 | -7 | 1 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:8 | -7 | 1 |
- Playoffs
Utsiktens Biệt đội
No data for selected season